Việc tiêu hủy gần 2.000 con lợn tại một cơ sở chăn nuôi ở Đồng Nai sau khi phát hiện dịch tả lợn châu Phi (ASF) không chỉ là câu chuyện xử lý một ổ dịch đơn lẻ. Đây còn là lời cảnh báo rõ ràng về những khoảng trống trong quản trị an toàn sinh học – yếu tố đang quyết định năng lực cạnh tranh và sự tồn tại của ngành chăn nuôi hiện đại.

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi Việt Nam đang chuyển dịch mạnh sang mô hình quy mô lớn, ứng dụng công nghệ và xây dựng chuỗi giá trị khép kín, mỗi ổ dịch xuất hiện đều đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận lại toàn bộ hệ thống phòng ngừa thay vì chỉ tập trung xử lý hậu quả.
Khi quy mô lớn không đồng nghĩa với an toàn cao
Theo thông tin từ cơ quan chức năng, ổ dịch được ghi nhận tại một cơ sở chăn nuôi gia công với tổng đàn gần 2.000 con lợn thịt khoảng 4 tháng tuổi. Sau khi xuất hiện triệu chứng bất thường và có kết quả xét nghiệm dương tính với dịch tả lợn châu Phi, toàn bộ đàn đã được tiêu hủy theo quy định nhằm loại bỏ nguồn lây.
Đáng chú ý, nguyên nhân bước đầu được nhận định có liên quan đến điều kiện vệ sinh chuồng trại chưa bảo đảm và sự hiện diện của côn trùng trung gian như ruồi, muỗi.
Điều này cho thấy một thực tế quan trọng: trong chăn nuôi hiện đại, rủi ro dịch bệnh không chỉ đến từ con giống hay vận chuyển mà còn đến từ những mắt xích nhỏ trong vận hành hằng ngày.
An toàn sinh học không còn là lựa chọn
Dịch tả lợn châu Phi hiện vẫn là một trong những bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhất trên đàn lợn do khả năng lây lan nhanh và gây thiệt hại kinh tế rất lớn.
Kinh nghiệm từ nhiều quốc gia cho thấy, khả năng kiểm soát ASF phụ thuộc chủ yếu vào ba lớp phòng vệ:
1. Kiểm soát đầu vào chặt chẽ
- Con giống có nguồn gốc rõ ràng.
- Thức ăn được kiểm soát an toàn.
- Không sử dụng thức ăn thừa chưa xử lý nhiệt.
- Khử khuẩn phương tiện vận chuyển trước khi vào trại.
2. Chuồng trại vận hành theo nguyên tắc cách ly
- Kiểm soát người ra vào.
- Phân khu sạch – bẩn rõ ràng.
- Hệ thống xử lý chất thải khép kín.
- Kiểm soát côn trùng và động vật trung gian.
3. Giám sát sức khỏe đàn theo thời gian thực
- Theo dõi tiêu thụ thức ăn.
- Theo dõi nhiệt độ môi trường.
- Ghi nhận tỷ lệ chết bất thường.
- Báo cáo sớm cho hệ thống thú y.
Những biện pháp này có chi phí thấp hơn rất nhiều so với thiệt hại khi phải tiêu hủy toàn bộ đàn.
Chuyển từ “chống dịch” sang “quản trị rủi ro”
Sự cố tại Đồng Nai cũng phản ánh xu hướng mà ngành chăn nuôi đang theo đuổi: thay vì ứng phó sau khi dịch xảy ra, cần chuyển sang mô hình quản trị rủi ro chủ động.
Điều đó đồng nghĩa với việc:
- Xây dựng vùng chăn nuôi an toàn dịch bệnh.
- Đẩy mạnh số hóa quản lý đàn vật nuôi.
- Truy xuất nguồn gốc toàn chuỗi.
- Kết nối chăn nuôi – giết mổ – chế biến.
- Chuẩn hóa quy trình theo VietGAHP và các tiêu chuẩn quốc tế.
Đây cũng là hướng đi phù hợp với mục tiêu quốc gia giai đoạn 2026–2030 về giảm ổ dịch, nâng cao năng lực kiểm soát dịch bệnh và phát triển chăn nuôi bền vững.
Từ ổ dịch đến bài học dài hạn
Việc xử lý quyết liệt ổ dịch tại Đồng Nai là cần thiết để ngăn nguy cơ lan rộng. Tuy nhiên, giá trị lớn hơn nằm ở bài học rút ra cho toàn ngành.
Trong điều kiện thời tiết cực đoan, áp lực môi trường gia tăng và dịch bệnh ngày càng khó lường, năng lực cạnh tranh của ngành chăn nuôi sẽ không còn được đo bằng quy mô đàn, mà bằng khả năng duy trì đàn vật nuôi khỏe mạnh, an toàn và vận hành hiệu quả trong dài hạn.
An toàn sinh học vì thế không còn là chi phí – mà là khoản đầu tư bắt buộc cho sự phát triển bền vững.